Trong khuôn khổ Chương trình Nghiên cứu về đổi mới sáng tạo và cách tân trong các ngành kinh tế chủ lực năm 2026, Viet Research phối hợp với Báo Tài chính – Đầu tư (Bộ Tài chính) công bố Top 10 Ngân hàng Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 (Top 10 Most Innovative Banks – VIE 10). Đây là những ngân hàng có tiềm năng và hiệu quả kinh doanh tốt nhờ tăng cường áp dụng và đẩy mạnh đổi mới, sáng tạo, cách tân.
Chương trình nhằm nâng cao nhận thức và tôn vinh tầm quan trọng của đổi mới sáng tạo, cách tân trong phát triển đất nước và doanh nghiệp.
Danh sách VIE 10 Ngân hàng và phương pháp nghiên cứu được đăng tải trên Cổng thông tin của Chương trình https://vie10.vn
Bảng 1: Top 10 Ngân hàng Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Nhóm Ngân hàng có TTS dưới 500 nghìn tỷ

Bảng 2: Top 10 Ngân hàng Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Nhóm Ngân hàng có TTS trên 500 nghìn tỷ

Bảng 3: Top 5 Ngân hàng Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Nhóm Ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài


Ngành Ngân hàng: Niềm tin đổi mới ở vùng “tăng tốc”
Chỉ số Niềm tin Đổi mới Sáng tạo (ISI) của nhóm ngành Ngân hàng – Bảo hiểm đạt 85 trong quý I/2026 — cao hơn 9 điểm so với mức trung bình các doanh nghiệp VIE10, VIE50 tham gia trong khảo sát (76) và nằm sâu trong vùng “Rất cao” theo thang đo chỉ số khuếch tán (Diffusion Index). Mọi giá trị vượt 50 đã phản ánh xu hướng mở rộng; vượt 75 đồng nghĩa với trạng thái lạc quan có hệ thống, không còn là dao động nhất thời.

Cả ba trụ cột đều ở vùng cao nhưng bộc lộ một động lực dẫn dắt rõ rệt: P1 – Đánh giá hiện tại đạt 82, trong khi P2 – Kỳ vọng tương lai và P3 – Cam kết đầu tư cùng đạt 86. Khoảng cách 4 điểm giữa “hiện tại” và “tương lai” cho thấy các doanh nghiệp trong ngành Ngân hàng – Bảo hiểm tin rằng giai đoạn tới sẽ tốt hơn đáng kể.
Áp lực chuyển đổi số từ Basel III, làn sóng AI trong tín dụng – quản trị rủi ro, sự trỗi dậy của Open Banking và sandbox fintech tại Việt Nam đang biến đổi mới từ “lựa chọn chiến lược” thành “điều kiện sinh tồn”. Khi không đầu tư đồng nghĩa với mất thị phần, các ngân hàng và công ty chứng khoán buộc phải đặt cược. Khi nhóm ngành dẫn dắt vốn của nền kinh tế đồng thuận lạc quan ở mức cao như vậy, hiệu ứng lan tỏa sang các ngành phụ thuộc vốn — bất động sản, sản xuất, công nghệ — nhiều khả năng sẽ xuất hiện trong 2-3 quý tới. ISI 85 không chỉ là một con số; đó là tín hiệu sớm cho một chu kỳ đổi mới.
Ngành ngân hàng toàn cầu đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc nhất trong lịch sử hiện đại. Theo Báo cáo Thường niên 2025 của McKinsey & Company, doanh thu toàn ngành đạt mức kỷ lục $5,5 nghìn tỷ USD năm 2024 — nhưng nghịch lý là thị trường vốn vẫn định giá cổ phiếu ngân hàng thấp hơn gần 70% so với các ngành khác, phản ánh sự hoài nghi về tính bền vững của mô hình tăng trưởng truyền thống.

Chính áp lực đó đang đẩy AI lên vị trí trung tâm của chiến lược toàn ngành. Theo McKinsey Global Institute, Generative AI có tiềm năng đóng góp từ $200 đến $340 tỷ USD mỗi năm cho ngành ngân hàng thế giới thông qua cải tiến năng suất — trong khi toàn ngành hiện chi tới $600 tỷ USD/năm cho công nghệ nhưng chưa khai thác tương xứng hiệu quả đầu tư này.
Số liệu đầu tư phản ánh rõ cam kết đó: các định chế tài chính toàn cầu đã chi $35 tỷ USD cho AI năm 2023, dự báo tăng lên $97 tỷ USD vào năm 2027 — gấp gần 3 lần chỉ trong bốn năm. Về mức độ ứng dụng công nghệ mới, 94% ngân hàng trung ương toàn cầu đang phát triển CBDC, 90% định chế tài chính xem AI/GenAI là ưu tiên chiến lược, 80% khối lượng công việc ngân hàng có tiềm năng được AI hỗ trợ và 77% đang triển khai blockchain theo dự báo của PwC.
Tác động thực tiễn của AI lên năng suất ngành đang được định lượng rõ ràng hơn: AI dự báo tăng năng suất tại ngân hàng đầu tư +27%, hoạt động front-office +31% và lợi nhuận ngân hàng +20% vào năm 2026. Điển hình là NatWest — nhờ triển khai AI đã giảm 90% gian lận mở tài khoản mới, minh chứng rằng lợi ích không chỉ là lý thuyết mà đã được hiện thực hóa ở quy mô vận hành.
Bức tranh tổng thể cho thấy: ĐMST trong ngân hàng thế giới đã chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang giai đoạn tái cấu trúc mô hình — và khoảng cách giữa người dẫn đầu và người tụt hậu đang mở rộng với tốc độ chưa từng có.
Việt Nam: thị trường tài chính số tăng tốc, nhưng trọng tâm cạnh tranh đang chuyển từ “số hóa giao dịch” sang “số hóa năng lực”
Trong bức tranh toàn cầu đó, Việt Nam đang nổi lên như một thị trường tài chính số có tốc độ tăng trưởng nhanh tại khu vực. Theo IMARC Group, quy mô thị trường Fintech Việt Nam đạt khoảng 16,9 tỷ USD năm 2024 và được dự báo tăng lên 62,7 tỷ USD vào năm 2033, tương ứng tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 14,2%/năm. Nếu năm 2015, thị trường Fintech Việt Nam mới đạt khoảng 0,5 tỷ USD, thì đến năm 2024 đã tăng lên 16,9 tỷ USD; các mốc dự báo 35 tỷ USD vào năm 2027, 50 tỷ USD vào năm 2030 và 62,7 tỷ USD vào năm 2033 cho thấy dư địa mở rộng còn rất lớn.

Số lượng công ty Fintech tại Việt Nam tăng từ 39 công ty năm 2015 lên 80 công ty năm 2017, 130 công ty năm 2019, 170 công ty năm 2021 và hơn 200 công ty năm 2022. Sự mở rộng này phản ánh một hệ sinh thái đang trưởng thành hơn, bao gồm thanh toán số, ví điện tử, cho vay ngang hàng, quản lý tài sản, bảo hiểm số, giải pháp định danh điện tử, dữ liệu tín dụng thay thế và các nền tảng hỗ trợ tài chính doanh nghiệp.
Ở phía người dùng, gần 87% người trưởng thành tại Việt Nam đã có tài khoản ngân hàng, trong khi giá trị thanh toán không dùng tiền mặt tương đương khoảng 25 lần GDP (Ngân hàng Nhà nước). Tỷ lệ sở hữu tài khoản cao tạo nền tảng cho phổ cập dịch vụ tài chính số, còn quy mô thanh toán số lớn cho thấy hành vi tài chính của người dân và doanh nghiệp đã dịch chuyển rõ rệt từ tiền mặt sang môi trường điện tử.
Tuy nhiên, giai đoạn tiếp theo của đổi mới sáng tạo ngành ngân hàng Việt Nam sẽ không chỉ được đo bằng số lượng giao dịch trên kênh số. Khi mobile banking, QR Code, eKYC và thanh toán không dùng tiền mặt đã trở thành nền tảng phổ biến, câu hỏi chiến lược chuyển sang một cấp độ khác: ngân hàng có khai thác được dữ liệu để cá nhân hóa dịch vụ hay không; có tự động hóa đủ sâu để giảm chi phí vận hành hay không; có quản trị rủi ro theo thời gian thực hay không; và có mở được hệ sinh thái đối tác để tạo nguồn doanh thu mới hay không.

Đổi mới sáng tạo trong ngành ngân hàng Việt Nam: Từ ưu tiên chiến lược đến mở rộng số hóa
Kết quả Khảo sát Doanh nghiệp VIE của Viet Research giai đoạn 2024–2026 phác họa một bức tranh toàn diện và nhất quán: đổi mới sáng tạo (ĐMST) trong ngành ngân hàng Việt Nam đang trải qua một cuộc chuyển dịch sâu sắc — không chỉ ở tầng nhận thức chiến lược mà còn trong cách thức triển khai công nghệ và định hướng mục tiêu dài hạn.
ĐMST từ lựa chọn thành điều kiện tồn tại
Tín hiệu mạnh mẽ nhất từ khảo sát là tốc độ dịch chuyển nhận thức của lãnh đạo ngân hàng. Tỷ lệ tổ chức coi ĐMST là “yếu tố cốt lõi trong chiến lược dài hạn” tăng liên tục từ 65% (2024) lên 72% (2025) và đạt 78% vào năm 2026 — mức tăng tích lũy 13 điểm phần trăm chỉ trong ba năm. Song song đó, nhóm xem ĐMST chỉ là “ưu tiên quan trọng” co lại từ 28% xuống còn 18%, trong khi hai nhóm coi ĐMST là “chương trình giai đoạn” hoặc “hoạt động hỗ trợ” gần như biến mất, tổng cộng chỉ còn 4% vào năm 2026.
Nhìn rộng hơn, 75% doanh nghiệp ngân hàng xác định ĐMST là “trụ cột sống còn, cần được ưu tiên cao nhất trong chiến lược 5 năm tới”, và thêm 22% coi đây là “động lực chiến lược quan trọng”. Con số này không chỉ phản ánh nhận thức — nó phản ánh áp lực cạnh tranh thực sự mà các tổ chức tài chính đang đối mặt trong kỷ nguyên số hóa.
Mục tiêu đổi mới tập trung vào hiệu quả và trải nghiệm
Khi ĐMST đã được xác lập là nền tảng chiến lược, câu hỏi tiếp theo là đổi mới để làm gì? Kết quả khảo sát cho thấy toàn bộ 6 mục tiêu ĐMST đều tăng trưởng đồng đều qua ba năm, nhưng hai mục tiêu dẫn đầu với khoảng cách rõ rệt là nâng cao hiệu quả vận hành (77,4% → 88,0%, tăng +10,6pp) và cải thiện trải nghiệm khách hàng (74,8% → 85,0%, tăng +10,2pp).
Đây là tín hiệu chiến lược rất rõ: các ngân hàng Việt Nam đang dùng ĐMST như một đòn bẩy kép — vừa tối ưu nội bộ, vừa nâng cấp bề mặt tiếp xúc với khách hàng. Đáng chú ý, “tạo sự khác biệt cạnh tranh” tăng từ 66,0% lên 75,0% (+9pp), phản ánh áp lực ngày càng rõ từ Fintech và ngân hàng số thuần túy, buộc các tổ chức truyền thống phải dùng ĐMST không chỉ để cải tiến mà còn để tái định vị thương hiệu.
Bộ ba công nghệ dẫn đầu và nền tảng số hóa mở rộng
Ở chiều thực thi, khảo sát xác định ba nhóm công nghệ được ứng dụng rộng rãi nhất, với tỷ lệ vượt ngưỡng 90%: phần mềm kế toán (98%), ERP/CRM/HRM (95%) và AI/phân tích dữ liệu (92%). Bộ ba này phản ánh hai tầng ưu tiên rõ ràng: tầng vận hành nền tảng và tầng khai thác thông minh — cả hai đều không thể thiếu trong mô hình ngân hàng hiện đại.
Nhóm công nghệ thứ hai gồm tự động hóa quy trình RPA (75%) và điện toán đám mây (72%) — cho thấy các ngân hàng đang đầu tư nghiêm túc vào hạ tầng số như đòn bẩy giảm chi phí và tăng tốc độ phản ứng thị trường. Trong khi đó, thương mại điện tử (38%) và IoT/cảm biến (22%) vẫn còn dư địa tăng trưởng lớn — là những công nghệ mới nổi mà các ngân hàng tiên phong đang thử nghiệm để mở rộng không gian dịch vụ vượt ra ngoài kênh truyền thống.
Bước đi tiếp theo: Số hóa, tự động hóa và dữ liệu
Về định hướng hành động, 95% doanh nghiệp ưu tiên “tập trung số hóa, tự động hóa và phân tích dữ liệu” — mức gần như đồng thuận tuyệt đối của toàn ngành. Tiếp theo là “tăng cường sáng tạo trong sản phẩm và dịch vụ cốt lõi” (88%), “thiết lập hệ sinh thái sáng tạo với đối tác và startup” (80%) và “mở rộng quy mô đầu tư R&D” (75%).

Ngành ngân hàng Việt Nam đang dịch chuyển từ số hóa kênh phân phối sang tái kiến trúc mô hình vận hành toàn diện. Thách thức không còn là thuyết phục về tầm quan trọng của ĐMST — mà là năng lực biến cam kết chiến lược thành kết quả kinh doanh đo lường được trong thực tiễn. Thông điệp lớn là: nhận thức đã đi trước hành động, và hành động đang bắt kịp nhận thức. Khoảng cách nguy hiểm nhất hiện nay không phải là thiếu chiến lược — mà là năng lực thực thi: hạ tầng công nghệ lõi chưa đồng bộ, nguồn nhân lực số thiếu hụt và khung pháp lý vẫn đang hoàn thiện.
Ngân hàng nào thu hẹp được khoảng cách giữa tầm nhìn và năng lực thực thi nhanh hơn, sẽ là ngân hàng định hình ngành trong thập kỷ tới.

Bốn xu hướng chính cho thấy đổi mới sáng tạo trong ngành ngân hàng giai đoạn 2025–2030 đang chuyển từ số hóa bề mặt sang tái cấu trúc năng lực vận hành. Trước hết, AI không còn dừng ở chatbot hay hỗ trợ chăm sóc khách hàng, mà đang đi sâu vào các quy trình cốt lõi như phê duyệt tín dụng, định giá rủi ro, tuân thủ pháp lý và phát hiện gian lận. Theo dữ liệu Viet Research tổng hợp từ McKinsey & Company, GenAI có thể mang lại khoảng 340 tỷ USD tiết kiệm năng suất mỗi năm cho ngành ngân hàng toàn cầu, trong khi khoảng 92% ngân hàng đã triển khai AI trong nghiệp vụ lõi. Song song, Open Banking và hệ sinh thái mở đang mở rộng ranh giới của ngân hàng truyền thống, biến API thành cầu nối giữa ngân hàng với Fintech, thương mại điện tử, y tế và các nền tảng dịch vụ số. Ở chiều sâu hơn, dữ liệu và cá nhân hóa trở thành trục cạnh tranh mới, giúp ngân hàng chuyển từ cung cấp sản phẩm đại trà sang tư vấn tài chính, ưu đãi và dịch vụ theo thời gian thực. Cuối cùng, Cloud và RPA đóng vai trò nền tảng hạ tầng, giúp giảm chi phí, tăng tốc xử lý và nâng cao khả năng kiểm soát. Điểm đáng chú ý là bốn xu hướng này không tách rời: AI cần dữ liệu, dữ liệu cần Cloud, Cloud hỗ trợ Open Banking, còn Open Banking lại tạo thêm dữ liệu để AI thông minh hơn.
Nhìn tổng thể, ngành ngân hàng Việt Nam đang bước vào giai đoạn đổi mới sáng tạo có chiều sâu hơn. Các chỉ số về thị trường Fintech, tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản ngân hàng, quy mô thanh toán không dùng tiền mặt, mức độ ứng dụng AI, RPA và Cloud cho thấy nền tảng tài chính số đã hình thành tương đối rõ. Tuy nhiên, lợi thế trong giai đoạn tới sẽ không chỉ thuộc về ngân hàng có nhiều giao dịch số nhất, mà thuộc về ngân hàng có khả năng khai thác dữ liệu tốt nhất, tự động hóa sâu nhất, quản trị rủi ro linh hoạt nhất và kết nối hệ sinh thái hiệu quả nhất.
Đổi mới sáng tạo trong ngân hàng vì vậy không còn là câu chuyện “có nên làm hay không”, mà là “làm đủ sâu, đủ nhanh và đủ an toàn hay chưa”. Những ngân hàng trả lời tốt câu hỏi này sẽ có nhiều cơ hội hơn để dẫn dắt giai đoạn tăng trưởng mới của tài chính số Việt Nam.
Lễ Công bố và Vinh danh các doanh nghiệp trong Danh sách Top 10 Ngân hàng Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 sẽ được tổ chức trong khuôn khổ Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam 2026 – Sáng tạo để Tăng trưởng, Xanh để Bền vững tại Khách sạn InterContinental Hanoi Landmark72, Hà Nội vào ngày 26 tháng 06 năm 2026 và được đăng tải tại cổng thông tin của Chương trình www.vie10.vn và trên các kênh truyền thông đại chúng.
Chỉ số Niềm tin Đổi mới Sáng tạo (Innovation Sentiment Index – ISI) là công cụ đo lường tâm lý và kỳ vọng của lãnh đạo doanh nghiệp đối với hoạt động đổi mới sáng tạo, được Viet Research nghiên cứu và xây dựng theo phương pháp tính toán chỉ số khuếch tán (Disfusion Index) được nhiều tổ chức uy tín như Bloomberg, IHS Markit… áp dụng khi tính chỉ số nhà quản trị mua hàng PMI. Khác với các chỉ số truyền thống đo lường kết quả đầu ra, ISI tập trung vào ba trụ cột tâm lý cốt lõi: đánh giá hiện tại (P1), kỳ vọng tương lai (P2) và cam kết đầu tư (P3) — phản ánh toàn bộ hành trình từ “đã làm gì” đến “tin vào điều gì” và “sẵn sàng chi bao nhiêu”. Chỉ số được tính theo thang từ 0 đến 100, trong đó mọi giá trị trên 50 đều cho thấy xu hướng mở rộng đổi mới, còn dưới 50 là tín hiệu thận trọng hoặc thu hẹp.(https://baodautu.vn/cong-bo-chi-so-niem-tin-doi-moi-sang-tao-isi-quy-i2026-phong-vu-bieu-moi-cho-nen-kinh-te-viet-nam-d594149.html )
